DAC7611U vs DAC7624UB/1K

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC7611U và DAC7624UB/1K cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DAC7611U

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
1310 PCS
Package
SOIC-8
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)
Part B

DAC7624UB/1K

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
8932 PCS
Package
SOIC-28
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DAC7611U DAC7624UB/1K
Supplier - Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Active
Number of Bits 12 12
Number of D/A Converters 1 4
Settling Time 7µs (Typ) 10µs
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface SPI Parallel
Reference Type Internal External
Voltage - Supply, Analog 5V ±5V
Voltage - Supply, Digital 5V 5V
INL / DNL(LSB) ±0.5, ±0.5 ±1 (Max), ±1 (Max)
Architecture R-2R R-2R
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C