DAC7612U vs DAC7612UG4
Bảng so sánh chi tiết giữa DAC7612U và DAC7612UG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC (D)-8
8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
IC DAC 12BIT V-OUT 8SOIC
IC DAC 12BIT V-OUT 8SOIC
Supplier
-
Texas Instruments
ProductStatus
Active
Discontinued at Digi-Key
NumberofBits
12
12
NumberofD/AConverters
2
2
SettlingTime
7µs (Typ)
7µs (Typ)
OutputType
Voltage - Buffered
Voltage - Buffered
DifferentialOutput
No
No
DataInterface
SPI
SPI
ReferenceType
Internal
Internal
Voltage-SupplyAnalog
5V
5V
Voltage-SupplyDigital
5V
5V
INL/DNL(LSB)
±0.5, ±0.5
±0.5, ±0.5
Architecture
R-2R
R-2R
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C