DAC7614U vs DAC7616UB
Bảng so sánh chi tiết giữa DAC7614U và DAC7616UB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC-16
Mô tả
IC DAC 12BIT V-OUT 16SOIC
IC DAC 12BIT V-OUT 16SOIC
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
ProductStatus
-
Active
NumberofBits
-
12
NumberofD/AConverters
-
4
SettlingTime
-
10µs
OutputType
-
Voltage - Buffered
DifferentialOutput
-
No
DataInterface
-
SPI
ReferenceType
-
External
Voltage-SupplyAnalog
-
3V ~ 3.6V
Voltage-SupplyDigital
-
3V ~ 3.6V
INL/DNL(LSB)
-
±1 (Max), ±1 (Max)
Architecture
R-2R
R-2R
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 85°C
Part Status
Active
-
Base Product Number
DAC7614
-
Voltage - Supply, Analog
±5V
-
Voltage - Supply, Digital
5V
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Tube
-