DAC7614U vs DAC7617U/1K

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC7614U và DAC7617U/1K cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DAC7614U

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6855 PCS
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)
Part B

DAC7617U/1K

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
9280 PCS
Package
SOIC-16
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DAC7614U DAC7617U/1K
Supplier - Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Obsolete
Number of Bits 12 12
Number of D/A Converters - 4
Settling Time 10µs 10µs
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface SPI SPI
Reference Type External External
Voltage - Supply, Analog ±5V 3V ~ 3.6V
Voltage - Supply, Digital 5V 3V ~ 3.6V
INL / DNL(LSB) - ±2 (Max), ±1 (Max)
Architecture R-2R R-2R
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Base Product Number DAC7614 -
Number of D / A Converters 4 -
INL / DNL (LSB) ±2 (Max), ±1 (Max) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -