DAC81408RHAR vs DAC81402RHBT So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa DAC81408RHAR và DAC81402RHBT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
VQFN-40
VFQFN-32
Mô tả
DIGITAL TO ANALOG CONVERTER
IC DIGITAL TO ANALOG CONVERTER
Supplier
-
Texas Instruments
Part Status
Active
Active
Number of Bits
16
16
Number of D/A Converters
8
2
Settling Time
12µs (Typ)
22µs
Output Type
Voltage - Buffered
Voltage - Buffered
Differential Output
Yes
No
Data Interface
SPI, DSP
Serial, SPI
Reference Type
Internal
Internal
Voltage - Supply, Analog
4.5V ~ 5.5V
4.5V ~ 43V
Voltage - Supply, Digital
4.5V ~ 5.5V
4.5V ~ 5.5V
INL / DNL(LSB)
±1, ±0.5
±1 (Max), ±2 (Max)
Architecture
R-2R
R-2R
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C