DAC8162SDGSR vs DAC8162SDSCT So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8162SDGSR và DAC8162SDSCT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
MSOP-10
WFDFN-10
Mô tả
IC DAC 14BIT V-OUT 10VSSOP
IC DAC 14BIT V-OUT 10WSON
Supplier
Texas Instruments
Texas Instruments
Part Status
Active
Active
Number of Bits
14
14
Number of D/A Converters
2
2
Settling Time
10µs (Typ)
10µs (Typ)
Output Type
Voltage - Buffered
Voltage - Buffered
Differential Output
No
No
Data Interface
SPI, DSP
SPI, DSP
Reference Type
External, Internal
External, Internal
Voltage - Supply, Analog
2.7V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital
2.7V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
INL / DNL(LSB)
±1, ±0.1
±1, ±0.1
Architecture
String DAC
String DAC
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C