DAC8760IRHAR vs DAC8741HRGET

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8760IRHAR và DAC8741HRGET cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC8760IRHAR

+BOM

4746 PCS | Texas Dụng cụ
DAC8741HRGET

+BOM

7361 PCS | Texas Dụng cụ
Gói VQFN-40 VFQFN-24
Mô tả IC DAC 16BIT V OR A-OUT 40VQFN IC INTERFACE SPECIALIZED 24VQFN
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Active
Applications - HART Modem
Interface - SPI
Voltage-Supply - 1.71V ~ 5.5V, 2.7V ~ 5.5V
NumberofBits 16 -
NumberofD/AConverters 1 -
SettlingTime 25µs (Typ) -
OutputType Voltage or Current - Buffered -
DifferentialOutput No -
DataInterface SPI, DSP -
ReferenceType External, Internal -
Voltage-SupplyAnalog 10V ~ 36V, -18V -
Voltage-SupplyDigital 2.7V ~ 5.5V -
INL/DNL(LSB) -, ±1 (Max) -
Architecture String DAC -
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -
Mô hình so sánh : DAC8760IRHAR DAC8741HRGET

+BOM RFQ