DAC8775IRWFR vs DAC8741HRGET So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8775IRWFR và DAC8741HRGET cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
VQFN-72
VFQFN-24
Mô tả
IC DAC 16BIT ANLG A/V-OUT 72QFN
IC INTERFACE SPECIALIZED 24VQFN
Supplier
-
Texas Instruments
Part Status
Active
Active
Applications
-
HART Modem
Interface
-
SPI
Voltage - Supply
-
1.71V ~ 5.5V, 2.7V ~ 5.5V
Series
DAC8775
-
Number of Bits
16
-
Number of D/A Converters
4
-
Settling Time
30µs
-
Output Type
Analog Current and Voltage
-
Differential Output
No
-
Data Interface
SPI
-
Reference Type
External, Internal
-
Voltage - Supply, Analog
12V ~ 36V
-
Voltage - Supply, Digital
2.7V ~ 5.5V
-
INL / DNL(LSB)
±12, ±1 (Max)
-
Architecture
String DAC
-
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-