DAC8775IRWFR vs DAC8741HRGET

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8775IRWFR và DAC8741HRGET cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DAC8775IRWFR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6097 PCS
Package
VQFN-72
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)
Part B

DAC8741HRGET

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
7361 PCS
Package
VFQFN-24
Series
Interface - Specialized

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DAC8775IRWFR DAC8741HRGET
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Active
Applications - HART Modem
Interface - SPI
Voltage - Supply - 1.71V ~ 5.5V, 2.7V ~ 5.5V
Series DAC8775 -
Number of Bits 16 -
Number of D/A Converters 4 -
Settling Time 30µs -
Output Type Analog Current and Voltage -
Differential Output No -
Data Interface SPI -
Reference Type External, Internal -
Voltage - Supply, Analog 12V ~ 36V -
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 5.5V -
INL / DNL(LSB) ±12, ±1 (Max) -
Architecture String DAC -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -