DAC8740HRGER vs DAC8760IRHAR

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8740HRGER và DAC8760IRHAR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DAC8740HRGER

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3155 PCS
Package
VQFN-24
Series
Interface - Specialized
Part B

DAC8760IRHAR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4746 PCS
Package
VQFN-40
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DAC8740HRGER DAC8760IRHAR
Part Status Active Active
Interface UART -
Voltage - Supply 1.71V ~ 5.5V -
Number of Bits - 16
Number of D/A Converters - 1
Settling Time - 25µs (Typ)
Output Type - Voltage or Current - Buffered
Differential Output - No
Data Interface - SPI, DSP
Reference Type - External, Internal
Voltage - Supply, Analog - 10V ~ 36V, -18V
Voltage - Supply, Digital - 2.7V ~ 5.5V
INL / DNL(LSB) - -, ±1 (Max)
Architecture - String DAC
Operating Temperature - -40°C ~ 125°C