DAC8775IRWFR vs DAC8734SRHAR So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8775IRWFR và DAC8734SRHAR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
VQFN-72
VFQFN-40
Mô tả
IC DAC 16BIT ANLG A/V-OUT 72QFN
IC DAC 16BIT V-OUT 40VQFN
Supplier
-
Texas Instruments
Part Status
Active
Active
Number of Bits
16
16
Number of D/A Converters
4
4
Settling Time
30µs
8µs (Typ)
Output Type
Analog Current and Voltage
Voltage - Buffered
Differential Output
No
No
Data Interface
SPI
SPI
Reference Type
External, Internal
External
Voltage - Supply, Analog
12V ~ 36V
4.75V ~ 24V, -4.75V ~ -18V
Voltage - Supply, Digital
2.7V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
INL / DNL(LSB)
±12, ±1 (Max)
±1 (Max), ±1 (Max)
Architecture
String DAC
R-2R
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-40°C ~ 105°C
Series
DAC8775
-