DAC8775IRWFR vs DAC8740HRGER So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8740HRGER và DAC8775IRWFR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC8740HRGER

+BOM

3155 PCS | Texas Dụng cụ
DAC8775IRWFR

+BOM

6097 PCS | Texas Dụng cụ
Gói VQFN-24 VQFN-72
Mô tả IC INTERFACE SPECIALIZED 24VQFN IC DAC 16BIT ANLG A/V-OUT 72QFN
Part Status Active Active
Interface UART -
Voltage - Supply 1.71V ~ 5.5V -
Series - DAC8775
Number of Bits - 16
Number of D/A Converters - 4
Settling Time - 30µs
Output Type - Analog Current and Voltage
Differential Output - No
Data Interface - SPI
Reference Type - External, Internal
Voltage - Supply, Analog - 12V ~ 36V
Voltage - Supply, Digital - 2.7V ~ 5.5V
INL / DNL(LSB) - ±12, ±1 (Max)
Architecture - String DAC
Operating Temperature - -40°C ~ 125°C (TA)
Mô hình so sánh : DAC8740HRGER DAC8775IRWFR

+BOM RFQ