DG211BDY-T1-E3 vs DG211CY So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DG211BDY-T1-E3 và DG211CY cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DG211BDY-T1-E3

+BOM

2205 PCS | Sản phẩm Vishay Siliconix
DG211CY

+BOM

4893 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
Gói SOIC-16 SOIC-16
Mô tả IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC
Supplier - Renesas Electronics America Inc
Part Status Active Obsolete
Switch Circuit SPST - NC SPST - NC
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 1:1 1:1
Number of Circuits 4 4
On - State Resistance(Max) 85Ohm 175Ohm
Voltage - Supply, Dual (V±) ±4.5V ~ 22V ±15V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 300ns, 200ns 460ns, 450ns
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 5pF, 5pF 5pF, 5pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 500pA 5nA
Crosstalk -95dB @ 100kHz -90dB @ 100kHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 2Ohm -
Voltage - Supply, Single (V+) 4.5V ~ 25V -
Charge Injection 1pC -
Mô hình so sánh : DG211BDY-T1-E3 DG211CY

+BOM RFQ