DG211CSE vs DG211EUE+ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa DG211CSE và DG211EUE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-16
TSSOP-16
Mô tả
IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC
IC SWITCH QUAD SPST 16TSSOP
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Obsolete
Active
Switch Circuit
SPST - NC
SPST - NC
Multiplexer / Demultiplexer Circuit
1:1
1:1
Number of Circuits
4
4
On - State Resistance(Max)
175Ohm
175Ohm
Voltage - Supply, Dual (V±)
±4.5V ~ 18V
±4.5V ~ 18V
Switch Time(Ton Toff)(Max)
1µs, 500ns
1µs, 500ns
Channel Capacitance(CS(off)CD(off))
5pF, 5pF
5pF, 5pF
Current - Leakage(IS(off))(Max)
5nA
5nA
Crosstalk
-90dB @ 100kHz
-90dB @ 100kHz
Operating Temperature
0°C ~ 70°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount