DG408DY vs DG408LDY
Bảng so sánh chi tiết giữa DG408DY và DG408LDY cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-16
Mô tả
IC MUX 8:1 100OHM 16SOIC
IC MUX CMOS ANG DUAL 8CH 16SOIC
Supplier
-
Vishay Siliconix
ProductStatus
-
Obsolete
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
-
8:1
NumberofCircuits
-
1
On-StateResistance(Max)
-
29Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon)
-
1Ohm
Voltage-SupplySingle(V+)
-
2.7V ~ 12V
Voltage-SupplyDual(V±)
-
±3V ~ 6V
SwitchTime(TonToff)(Max)
-
55ns, 25ns
ChargeInjection
-
1pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
-
7pF, 20pF
Current-Leakage(IS(off))(Max)
-
1nA
Crosstalk
-
-82dB @ 100kHz
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
-
Surface Mount
Part Status
Obsolete
-
Base Product Number
DG408
-
Channel-to-Channel Matching (ΔRon)
15Ohm (Max)
-
Voltage - Supply, Single (V+)
5V ~ 34V
-
Voltage - Supply, Dual (V±)
±5V ~ 20V
-
Switch Time (Ton, Toff) (Max)
150ns, 150ns
-
Channel Capacitance (CS(off), CD(off))
3pF, 26pF
-
Packaging
Bag
-