DSP56321VF275 vs DSP56321VF200

Bảng so sánh chi tiết giữa DSP56321VF275 và DSP56321VF200 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DSP56321VF275

+BOM

8786 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
DSP56321VF200

+BOM

3879 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BGA-196 BGA-196
Mô tả IC DSP 24BIT 275MHZ 196MAPBGA IC DSP 24BIT 200MHZ 196MAPBGA
Supplier Rochester Electronics, LLC,NXP USA Inc. NXP USA Inc.
Series DSP56K/Symphony DSP56K/Symphony
ProductStatus Last Time Buy Last Time Buy
Type Fixed Point Fixed Point
Interface Host Interface, SSI, SCI Host Interface, SSI, SCI
ClockRate 275MHz 200MHz
Non-VolatileMemory ROM (576B) ROM (576B)
On-ChipRAM 576kB 576kB
Voltage-I/O 3.30V 3.30V
Voltage-Core 1.60V 1.60V
OperatingTemperature -40°C ~ 100°C (TJ) -40°C ~ 100°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : DSP56321VF275 DSP56321VF200

+BOM RFQ