DSP56F805FV80E vs DSP56F802TA60E

Bảng so sánh chi tiết giữa DSP56F805FV80E và DSP56F802TA60E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DSP56F805FV80E

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
3106 PCS
Package
LQFP-144
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

DSP56F802TA60E

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
6795 PCS
Package
LQFP-32
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DSP56F805FV80E DSP56F802TA60E
Series 56F8xx 56F8xx
Part Status Active Obsolete
Core Processor 56800 56800
Core Size 16-Bit 16-Bit
Speed 80MHz 60MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI SCI
Peripherals POR, PWM, WDT POR, PWM, WDT
Number of I/O 32 8
Program Memory Size 64KB (32K x 16) 16KB (8K x 16)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 2K x 16 1K x 16
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
Data Converters A/D 8x12b A/D 5x12b
Oscillator Type External Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount