DSP56F807PY80E vs DSP56857BUE
Bảng so sánh chi tiết giữa DSP56F807PY80E và DSP56857BUE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
LQFP-160
LQFP-100
Mô tả
IC MCU 16BIT 120KB FLASH 160LQFP
IC MCU 16BIT 80KB SRAM 100LQFP
Supplier
-
NXP USA Inc.
Series
56F8xx
568xx
ProductStatus
Active
Obsolete
CoreProcessor
56800
56800E
CoreSize
16-Bit
16-Bit
Speed
80MHz
120MHz
Connectivity
CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI
SCI, SPI, SSI
Peripherals
POR, PWM, WDT
DMA, POR, WDT
NumberofI/O
32
47
ProgramMemorySize
120KB (60K x 16)
80KB (40K x 16)
ProgramMemoryType
FLASH
SRAM
RAMSize
4K x 16
24K x 16
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
3V ~ 3.6V
1.62V ~ 1.98V
OscillatorType
External
External
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
DataConverters
A/D 16x12b
-