DSP56F807VF80E vs DSP56321VF240

Bảng so sánh chi tiết giữa DSP56F807VF80E và DSP56321VF240 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DSP56F807VF80E

+BOM

3987 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
DSP56321VF240

+BOM

4811 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
Gói MAPBGA-160
Mô tả IC MCU 16B 120KB FLASH 160MAPBGA DIGITAL SIGNAL PROCESSOR, 24-EXT
Supplier - Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Active Active
Series 56F8xx -
CoreProcessor 56800 -
CoreSize 16-Bit -
Speed 80MHz -
Connectivity CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI -
Peripherals POR, PWM, WDT -
NumberofI/O 32 -
ProgramMemorySize 120KB (60K x 16) -
ProgramMemoryType FLASH -
RAMSize 4K x 16 -
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 3V ~ 3.6V -
DataConverters A/D 16x12b -
OscillatorType External -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : DSP56F807VF80E DSP56321VF240

+BOM RFQ