DSP56F807VF80E vs DSP56F807VF80

Bảng so sánh chi tiết giữa DSP56F807VF80E và DSP56F807VF80 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DSP56F807VF80E

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
3987 PCS
Package
MAPBGA-160
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

DSP56F807VF80

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4165 PCS
Package
MAPBGA-160
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DSP56F807VF80E DSP56F807VF80
Series 56F8xx 56F8xx
Part Status Active Obsolete
Core Processor 56800 56800
Core Size 16-Bit 16-Bit
Speed 80MHz 80MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI
Peripherals POR, PWM, WDT POR, PWM, WDT
Number of I/O 32 32
Program Memory Size 120KB (60K x 16) 120KB (60K x 16)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 4K x 16 4K x 16
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
Data Converters A/D 16x12b A/D 16x12b
Oscillator Type External External
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount