EP4CE6F17C8N vs EP4CE30F23C8N

Bảng so sánh chi tiết giữa EP4CE30F23C8N và EP4CE6F17C8N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP4CE30F23C8N

+BOM

1489 PCS | Intel
EP4CE6F17C8N

+BOM

3396 PCS | Intel
Gói BGA-484 BGA-256
Mô tả IC FPGA 328 I/O 484FBGA IC FPGA 179 I/O 256FBGA
Series Cyclone® IV E Cyclone® IV E
ProductStatus Active Active
NumberofLABs/CLBs 1803 392
NumberofLogicElements/Cells 28848 6272
TotalRAMBits 608256 276480
NumberofI/O 328 179
Voltage-Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
MountingType Surface Mount Surface Mount
OperatingTemperature 0°C ~ 85°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP4CE30F23C8N EP4CE6F17C8N

+BOM RFQ