FDMC8032L vs FDMC86139P
Bảng so sánh chi tiết giữa FDMC8032L và FDMC86139P cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
PowerWDFN-8
PowerWDFN-8
Mô tả
MOSFET 2N-CH 40V 7A 8-MLP
MOSFET P-CH 100V 4.4A/15A 8MLP
Series
PowerTrench®
PowerTrench®
ProductStatus
Active
Active
FETType
2 N-Channel (Dual)
P-Channel
Technology
-
MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss)
40V
100 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
7A
4.4A (Ta), 15A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn)
-
6V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs
20mOhm @ 7A, 10V
67mOhm @ 4.4A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id
3V @ 250µA
4V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
11nC @ 10V
22 nC @ 10 V
Vgs(Max)
-
±25V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
720pF @ 20V
1335 pF @ 50 V
PowerDissipation(Max)
-
2.3W (Ta), 40W (Tc)
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
FETFeature
Logic Level Gate
-
Power-Max
1.9W
-