FDMC8032L vs FDMC86259P
Bảng so sánh chi tiết giữa FDMC86259P và FDMC8032L cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
PowerWDFN-8
Mô tả
MOSFET P-CH 150V 3.2A/13A PWR33
MOSFET 2N-CH 40V 7A 8-MLP
Series
PowerTrench®
PowerTrench®
Part Status
Active
-
Base Product Number
FDMC86259
-
FET Type
P-Channel
-
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
-
Drain to Source Voltage (Vdss)
150 V
-
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C
3.2A (Ta), 13A (Tc)
-
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On)
6V, 10V
-
Rds On (Max) @ Id, Vgs
107mOhm @ 3A, 10V
-
Vgs(th) (Max) @ Id
4V @ 250µA
-
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs
32 nC @ 10 V
-
Vgs (Max)
±25V
-
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds
2045 pF @ 75 V
-
Power Dissipation (Max)
2.3W (Ta), 62W (Tc)
-
Operating Temperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
-
ProductStatus
-
Active
FETType
-
2 N-Channel (Dual)
FETFeature
-
Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss)
-
40V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
-
7A
RdsOn(Max)@IdVgs
-
20mOhm @ 7A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id
-
3V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
-
11nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
-
720pF @ 20V
Power-Max
-
1.9W
OperatingTemperature
-
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
-
Surface Mount