FDMS86250 vs FDMS8050ET30

Bảng so sánh chi tiết giữa FDMS86250 và FDMS8050ET30 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
FDMS86250

+BOM

5919 PCS | onsemi
FDMS8050ET30

+BOM

4401 PCS | onsemi
Gói PowerTDFN-8 PowerTDFN-8
Mô tả MOSFET N-CH 150V 6.7A/20A 8PQFN MOSFET N-CH 30V 55A/423A POWER56
Series PowerTrench® PowerTrench®
ProductStatus Active Not For New Designs
FETType N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) 150 V 30 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 6.7A (Ta), 20A (Tc) 55A (Ta), 423A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 6V, 10V 4.5V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs 25mOhm @ 6.7A, 10V 0.65mOhm @ 55A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 4V @ 250µA 3V @ 750µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 36 nC @ 10 V 285 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 2330 pF @ 75 V 22610 pF @ 15 V
PowerDissipation(Max) 2.5W (Ta), 96W (Tc) 3.3W (Ta), 180W (Tc)
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : FDMS86250 FDMS8050ET30

+BOM RFQ