FDMS86500L vs FDMS86181

Bảng so sánh chi tiết giữa FDMS86500L và FDMS86181 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
FDMS86500L

+BOM

3874 PCS | onsemi
FDMS86181

+BOM

2822 PCS | onsemi
Gói TDFN-8 TDFN-8
Mô tả MOSFET N-CH 60V 25A/80A 8PQFN MOSFET N-CH 100V 44A/124A 8PQFN
Series PowerTrench® PowerTrench®
ProductStatus Active Active
FETType N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) 60 V 100 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 25A (Ta), 80A (Tc) 44A (Ta), 124A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 4.5V, 10V 6V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs 2.5mOhm @ 25A, 10V 4.2mOhm @ 44A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 3V @ 250µA 4V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 165 nC @ 10 V 59 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 12530 pF @ 30 V 4125 pF @ 50 V
PowerDissipation(Max) 2.5W (Ta), 104W (Tc) 2.5W (Ta), 125W (Tc)
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : FDMS86500L FDMS86181

+BOM RFQ