FDMS86250 vs FDMS86500L
Bảng so sánh chi tiết giữa FDMS86500L và FDMS86250 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
PowerTDFN-8
PowerTDFN-8
Mô tả
MOSFET N-CH 60V 25A/80A 8PQFN
MOSFET N-CH 150V 6.7A/20A 8PQFN
Series
PowerTrench®
PowerTrench®
ProductStatus
Active
Active
FETType
N-Channel
N-Channel
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss)
60 V
150 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
25A (Ta), 80A (Tc)
6.7A (Ta), 20A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn)
4.5V, 10V
6V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs
2.5mOhm @ 25A, 10V
25mOhm @ 6.7A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id
3V @ 250µA
4V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
165 nC @ 10 V
36 nC @ 10 V
Vgs(Max)
±20V
±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
12530 pF @ 30 V
2330 pF @ 75 V
PowerDissipation(Max)
2.5W (Ta), 104W (Tc)
2.5W (Ta), 96W (Tc)
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount