FDMS86520 vs FDMS86500DC

Bảng so sánh chi tiết giữa FDMS86520 và FDMS86500DC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
FDMS86520

+BOM

6982 PCS | onsemi
FDMS86500DC

+BOM

6738 PCS | onsemi
Gói TDFN-8 TDFN-8
Mô tả MOSFET N-CH 60V 14A/42A 8PQFN N-CHANNEL DUAL COOLTM 56 POWER T
Series PowerTrench® Dual Cool™, PowerTrench®
ProductStatus Active Active
FETType N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) 60 V 60 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 14A (Ta), 42A (Tc) 29A (Ta), 108A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 8V, 10V 8V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs 7.4mOhm @ 14A, 10V 2.3mOhm @ 29A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 4.5V @ 250µA 4.5V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 40 nC @ 10 V 107 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 2850 pF @ 30 V 7680 pF @ 30 V
PowerDissipation(Max) 2.5W (Ta), 69W (Tc) 3.2W (Ta), 125W (Tc)
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : FDMS86520 FDMS86500DC

+BOM RFQ