HCF4052M013TR vs HCF4010BEY

Bảng so sánh chi tiết giữa HCF4052M013TR và HCF4010BEY cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
HCF4052M013TR

+BOM

9752 PCS | STMicroelectronics
HCF4010BEY

+BOM

8680 PCS | STMicroelectronics
Gói SOIC-16 DIP-16
Mô tả IC MUX/DEMUX DUAL 4X1 16SOIC IC BUFFER NON-INVERT 20V 16DIP
Supplier STMicroelectronics STMicroelectronics
Series - 4000B
ProductStatus Obsolete Obsolete
LogicType - Buffer, Non-Inverting
NumberofElements - 6
NumberofBitsperElement - 1
OutputType - Push-Pull
Current-OutputHighLow - 3mA, 36mA
Voltage-Supply - 3V ~ 20V
OperatingTemperature -55°C ~ 125°C (TA) -55°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Through Hole
SwitchCircuit SP4T -
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 4:1 -
NumberofCircuits 2 -
On-StateResistance(Max) 280Ohm -
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 5Ohm -
Voltage-SupplySingle(V+) 3V ~ 20V -
-3dbBandwidth 60MHz -
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 0.2pF, 5pF -
Current-Leakage(IS(off))(Max) 100nA -
Crosstalk -40dB @ 10MHz -
Mô hình so sánh : HCF4052M013TR HCF4010BEY

+BOM RFQ