HCF4052M013TR vs HCF4014BEY

Bảng so sánh chi tiết giữa HCF4052M013TR và HCF4014BEY cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
HCF4052M013TR

+BOM

9752 PCS | STMicroelectronics
HCF4014BEY

+BOM

7069 PCS | STMicroelectronics
Gói SOIC-16 DIP-16
Mô tả IC MUX/DEMUX DUAL 4X1 16SOIC IC SYNC PAR/SERIAL IN/OUT 16 DIP
Supplier STMicroelectronics STMicroelectronics
ProductStatus Obsolete Obsolete
SwitchCircuit SP4T -
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 4:1 -
NumberofCircuits 2 -
On-StateResistance(Max) 280Ohm -
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 5Ohm -
Voltage-SupplySingle(V+) 3V ~ 20V -
-3dbBandwidth 60MHz -
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 0.2pF, 5pF -
Current-Leakage(IS(off))(Max) 100nA -
Crosstalk -40dB @ 10MHz -
OperatingTemperature -55°C ~ 125°C (TA) -55°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Through Hole
Series - 4000B
LogicType - Shift Register
OutputType - Push-Pull
NumberofElements - 1
NumberofBitsperElement - 8
Function - Parallel or Serial to Serial
Voltage-Supply - 3V ~ 20V
Mô hình so sánh : HCF4052M013TR HCF4014BEY

+BOM RFQ