HIP4082IBZT vs HIP4086AB So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa HIP4082IBZT và HIP4086AB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
HIP4082IBZT

+BOM

4076 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
HIP4086AB

+BOM

9995 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
Gói SOIC-N-16 SOIC-24
Mô tả IC GATE DRVR HALF-BRIDGE 16SOIC IC GATE DRVR HALF-BRIDGE 24SOIC
Part Status Active Obsolete
Driven Configuration Half-Bridge Half-Bridge
Channel Type Independent 3-Phase
Number of Drivers 4 6
Gate Type N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Voltage - Supply 8.5V ~ 15V 7V ~ 15V
Logic Voltage - VILVIH 1V, 2.5V 1V, 2.5V
Current - Peak Output(Source Sink) 1.4A, 1.3A 500mA, 500mA
Input Type Non-Inverting Inverting, Non-Inverting
High Side Voltage - Max(Bootstrap) 95 V 95 V
Rise / Fall Time(Typ) 9ns, 9ns 20ns, 10ns
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : HIP4082IBZT HIP4086AB

+BOM RFQ