INA143U vs INA146UA

Bảng so sánh chi tiết giữa INA143U và INA146UA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

INA143U

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5029 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

INA146UA

Burr Brown

Lifecycle
Active
Stock
6087 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification INA143U INA146UA
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type Differential Differential
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 5V/µs 0.45V/µs
-3 dB Bandwidth 150 kHz 550 kHz
Voltage - Input Offset 100 µV 1 mV
Supply Current 950µA 570µA
Current - Output / Channel 32 mA 15 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Current - Input Bias - 50 nA