INA149AID vs INA143U

Bảng so sánh chi tiết giữa INA143U và INA149AID cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
INA143U

+BOM

5029 PCS | Texas Dụng cụ
INA149AID

+BOM

4709 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType Differential Differential
NumberofCircuits 1 1
SlewRate 5V/µs 5V/µs
-3dbBandwidth 150 kHz 500 kHz
Voltage-InputOffset 100 µV 350 µV
Current-Supply 950µA 810µA
Current-Output/Channel 32 mA 25 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 4.5 V 4 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : INA143U INA149AID

+BOM RFQ