IRF7103TRPBF vs IRF7105QTRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7103TRPBF và IRF7105QTRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRF7103TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
3890 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays
Part B

IRF7105QTRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
2666 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRF7103TRPBF IRF7105QTRPBF
Supplier - Infineon Technologies
Part Status Active Obsolete
FET Type 2 N-Channel (Dual) N and P-Channel
FET Feature Standard Standard
Drain to Source Voltage (Vdss) 50V 25V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 3A 3.5A, 2.3A
Rds On(Max) @ Id Vgs 130mOhm @ 3A, 10V 100mOhm @ 1A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 3V @ 250µA 3V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 30nC @ 10V 27nC @ 10V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 290pF @ 25V 330pF @ 15V
Power - Max 2W 2W
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series HEXFET® -
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -