IRF7105TRPBF vs IRF7103Q
Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7105TRPBF và IRF7103Q cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOP-8
SOIC-8
Mô tả
MOSFET N/P-CH 25V 8-SOIC
MOSFET 2N-CH 50V 3A 8-SOIC
Supplier
-
Infineon Technologies
Series
HEXFET®
HEXFET®
ProductStatus
Active
Obsolete
FETType
N and P-Channel
2 N-Channel (Dual)
FETFeature
Standard
Standard
DraintoSourceVoltage(Vdss)
25V
50V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
3.5A, 2.3A
3A
RdsOn(Max)@IdVgs
100mOhm @ 1A, 10V
130mOhm @ 3A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id
3V @ 250µA
3V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
27nC @ 10V
15nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
330pF @ 15V
255pF @ 25V
Power-Max
2W
2.4W
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 175°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount