IRF7105TRPBF vs IRF7103Q

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7105TRPBF và IRF7103Q cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7105TRPBF

+BOM

2140 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7103Q

+BOM

9666 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SOP-8 SOIC-8
Mô tả MOSFET N/P-CH 25V 8-SOIC MOSFET 2N-CH 50V 3A 8-SOIC
Supplier - Infineon Technologies
Series HEXFET® HEXFET®
ProductStatus Active Obsolete
FETType N and P-Channel 2 N-Channel (Dual)
FETFeature Standard Standard
DraintoSourceVoltage(Vdss) 25V 50V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 3.5A, 2.3A 3A
RdsOn(Max)@IdVgs 100mOhm @ 1A, 10V 130mOhm @ 3A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 3V @ 250µA 3V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 27nC @ 10V 15nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 330pF @ 15V 255pF @ 25V
Power-Max 2W 2.4W
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : IRF7105TRPBF IRF7103Q

+BOM RFQ