IRF7304TRPBF vs IRF7316PBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7304TRPBF và IRF7316PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7304TRPBF

+BOM

6900 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7316PBF

+BOM

9667 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả MOSFET 2P-CH 20V 4.3A 8-SOIC MOSFET 2P-CH 30V 4.9A 8-SOIC
Supplier - Infineon Technologies
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Last Time Buy Discontinued at Digi-Key
FET Type 2 P-Channel (Dual) 2 P-Channel (Dual)
FET Feature Logic Level Gate Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss) 20V 30V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 4.3A 4.9A
Rds On(Max) @ Id Vgs 90mOhm @ 2.2A, 4.5V 58mOhm @ 4.9A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 700mV @ 250µA 1V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 22nC @ 4.5V 34nC @ 10V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 610pF @ 15V 710pF @ 25V
Power - Max 2W 2W
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : IRF7304TRPBF IRF7316PBF

+BOM RFQ