IRF7317TRPBF vs IRF7331PBF
Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7317TRPBF và IRF7331PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
MOSFET N/P-CH 20V 8-SOIC
MOSFET 2N-CH 20V 7A 8-SOIC
Supplier
-
Infineon Technologies
Series
HEXFET®
HEXFET®
ProductStatus
Active
Discontinued at Digi-Key
FETType
N and P-Channel
2 N-Channel (Dual)
FETFeature
Logic Level Gate
Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss)
20V
20V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
6.6A, 5.3A
7A
RdsOn(Max)@IdVgs
29mOhm @ 6A, 4.5V
30mOhm @ 7A, 4.5V
Vgs(th)(Max)@Id
700mV @ 250µA
1.2V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
27nC @ 4.5V
20nC @ 4.5V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
900pF @ 15V
1340pF @ 16V
Power-Max
2W
2W
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount