IRF7324TRPBF vs IRF7328PBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7324TRPBF và IRF7328PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7324TRPBF

+BOM

2046 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7328PBF

+BOM

5117 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SO-8 SOIC-8
Mô tả MOSFET 2P-CH 20V 9A 8-SOIC MOSFET 2P-CH 30V 8A 8SO
Supplier - Infineon Technologies
Series HEXFET® HEXFET®
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
FETType 2 P-Channel (Dual) 2 P-Channel (Dual)
FETFeature Logic Level Gate Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss) 20V 30V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 9A 8A
RdsOn(Max)@IdVgs 18mOhm @ 9A, 4.5V 21mOhm @ 8A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 1V @ 250µA 2.5V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 63nC @ 5V 78nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 2940pF @ 15V 2675pF @ 25V
Power-Max 2W 2W
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : IRF7324TRPBF IRF7328PBF

+BOM RFQ