IRF7401TRPBF vs IRF7413TRPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7413TRPBF và IRF7401TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7413TRPBF

+BOM

2692 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7401TRPBF

+BOM

4032 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SO-8 SO-8
Mô tả MOSFET N-CH 30V 13A 8SO MOSFET N-CH 20V 8.7A 8SO
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Obsolete Last Time Buy
FET Type N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 30 V 20 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 13A (Ta) 8.7A (Ta)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 4.5V, 10V 2.7V, 4.5V
Rds On(Max) @ Id Vgs 11mOhm @ 7.3A, 10V 22mOhm @ 4.1A, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id 3V @ 250µA 700mV @ 250µA (Min)
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 79 nC @ 10 V 48 nC @ 4.5 V
Vgs(Max) ±20V ±12V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 1800 pF @ 25 V 1600 pF @ 15 V
Power Dissipation (Max) 2.5W (Ta) 2.5W (Ta)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : IRF7413TRPBF IRF7401TRPBF

+BOM RFQ