IRF7404TRPBF vs IRF7413ZTRPBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7413ZTRPBF và IRF7404TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
MOSFET N-CH 30V 13A 8SO
MOSFET P-CH 20V 6.7A 8SO
Series
HEXFET®
HEXFET®
Part Status
Active
Active
FET Type
N-Channel
P-Channel
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss)
30 V
20 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C
13A (Ta)
6.7A (Ta)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On)
4.5V, 10V
2.7V, 4.5V
Rds On(Max) @ Id Vgs
10mOhm @ 13A, 10V
40mOhm @ 3.2A, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id
2.25V @ 25µA
700mV @ 250µA (Min)
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs
14 nC @ 4.5 V
50 nC @ 4.5 V
Vgs(Max)
±20V
±12V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds
1210 pF @ 15 V
1500 pF @ 15 V
Power Dissipation (Max)
2.5W (Ta)
2.5W (Ta)
Operating Temperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount