IRF7404TRPBF vs IRF7413ZTRPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7413ZTRPBF và IRF7404TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7413ZTRPBF

+BOM

2446 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7404TRPBF

+BOM

3229 PCS | Máy chỉnh sửa quốc tế
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả MOSFET N-CH 30V 13A 8SO MOSFET P-CH 20V 6.7A 8SO
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Active Active
FET Type N-Channel P-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 30 V 20 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 13A (Ta) 6.7A (Ta)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 4.5V, 10V 2.7V, 4.5V
Rds On(Max) @ Id Vgs 10mOhm @ 13A, 10V 40mOhm @ 3.2A, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id 2.25V @ 25µA 700mV @ 250µA (Min)
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 14 nC @ 4.5 V 50 nC @ 4.5 V
Vgs(Max) ±20V ±12V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 1210 pF @ 15 V 1500 pF @ 15 V
Power Dissipation (Max) 2.5W (Ta) 2.5W (Ta)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : IRF7413ZTRPBF IRF7404TRPBF

+BOM RFQ