IRF7509TRPBF vs IRF7501TR
Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7509TRPBF và IRF7501TR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-8
TSSOP-8
Mô tả
MOSFET N/P-CH 30V 2.7A/2A MICRO8
MOSFET 2N-CH 20V 2.4A MICRO8
Supplier
-
Infineon Technologies
ProductStatus
Active
Obsolete
FETType
N and P-Channel
2 N-Channel (Dual)
FETFeature
Logic Level Gate
Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss)
30V
20V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
2.7A, 2A
2.4A
RdsOn(Max)@IdVgs
110mOhm @ 1.7A, 10V
135mOhm @ 1.7A, 4.5V
Vgs(th)(Max)@Id
1V @ 250µA
700mV @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
12nC @ 10V
8nC @ 4.5V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
210pF @ 25V
260pF @ 15V
Power-Max
1.25W
1.25W
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Series
HEXFET®
-
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-