IRF7509TRPBF vs IRF7530PBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7509TRPBF và IRF7530PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7509TRPBF

+BOM

6411 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7530PBF

+BOM

6967 PCS | Công nghệ Infineon
Gói TSSOP-8 TSSOP-8
Mô tả MOSFET N/P-CH 30V 2.7A/2A MICRO8 MOSFET 2N-CH 20V 5.4A MICRO8
Supplier - Infineon Technologies
Series HEXFET® HEXFET®
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
FETType N and P-Channel 2 N-Channel (Dual)
FETFeature Logic Level Gate Standard
DraintoSourceVoltage(Vdss) 30V 20V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 2.7A, 2A 5.4A
RdsOn(Max)@IdVgs 110mOhm @ 1.7A, 10V 30mOhm @ 5.4A, 4.5V
Vgs(th)(Max)@Id 1V @ 250µA 1.2V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 12nC @ 10V 26nC @ 4.5V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 210pF @ 25V 1310pF @ 15V
Power-Max 1.25W 1.3W
MountingType Surface Mount Surface Mount
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
Mô hình so sánh : IRF7509TRPBF IRF7530PBF

+BOM RFQ