IRF7509TRPBF vs IRF7507PBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7509TRPBF và IRF7507PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-8
TSSOP-8
Mô tả
MOSFET N/P-CH 30V 2.7A/2A MICRO8
MOSFET N/P-CH DUAL 20V MICRO-8
Supplier
-
Infineon Technologies
Series
HEXFET®
HEXFET®
Part Status
Active
Discontinued at Digi-Key
FET Type
N and P-Channel
N and P-Channel
FET Feature
Logic Level Gate
Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss)
30V
20V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C
2.7A, 2A
2.4A, 1.7A
Rds On(Max) @ Id Vgs
110mOhm @ 1.7A, 10V
140mOhm @ 1.7A, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id
1V @ 250µA
700mV @ 250µA (Min)
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs
12nC @ 10V
8nC @ 4.5V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds
210pF @ 25V
260pF @ 15V
Power - Max
1.25W
1.25W
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Operating Temperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-