IRF7832TRPBF vs IRF7811AVTRPBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7832TRPBF và IRF7811AVTRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SO-8
SO-8
Mô tả
MOSFET N-CH 30V 20A 8SO
MOSFET N-CH 30V 10.8A 8SO
Series
HEXFET®
HEXFET®
Part Status
Active
Obsolete
FET Type
N-Channel
N-Channel
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss)
30 V
30 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C
20A (Ta)
10.8A (Ta)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On)
4.5V, 10V
4.5V
Rds On(Max) @ Id Vgs
4mOhm @ 20A, 10V
14mOhm @ 15A, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id
2.32V @ 250µA
3V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs
51 nC @ 4.5 V
26 nC @ 5 V
Vgs(Max)
±20V
±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds
4310 pF @ 15 V
1801 pF @ 10 V
Power Dissipation (Max)
2.5W (Ta)
2.5W (Ta)
Operating Temperature
-55°C ~ 155°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount