IRFB4020PBF vs IRFB4615PBF
Bảng so sánh chi tiết giữa IRFB4615PBF và IRFB4020PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-220-3
TO220-3
Mô tả
IRFB4615 - 12V-300V N-CHANNEL PO
MOSFET N-CH 200V 18A TO220AB
Series
HEXFET®
-
ProductStatus
Active
Active
FETType
N-Channel
N-Channel
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss)
150 V
200 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
35A (Tc)
18A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn)
10V
10V
RdsOn(Max)@IdVgs
39mOhm @ 21A, 10V
100mOhm @ 11A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id
5V @ 100µA
4.9V @ 100µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
26 nC @ 10 V
29 nC @ 10 V
Vgs(Max)
±20V
±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
1750 pF @ 50 V
1200 pF @ 50 V
PowerDissipation(Max)
144W (Tc)
100W (Tc)
OperatingTemperature
-55°C ~ 175°C (TJ)
-55°C ~ 175°C (TJ)
MountingType
Through Hole
Through Hole