IRFP4229PBF vs IRFP450PBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa IRFP4229PBF và IRFP450PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
TO-247-3
TO-247-3
Mô tả
IRFP4229 - 12V-300V N-CHANNEL PO
NCHAN, TO-247AC, 500V, 14A IRFP4
Part Status
Active
Active
FET Type
N-Channel
N-Channel
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss)
250 V
500 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C
44A (Tc)
14A (Tc)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On)
10V
10V
Rds On(Max) @ Id Vgs
46mOhm @ 26A, 10V
400mOhm @ 8.4A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id
5V @ 250µA
4V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs
110 nC @ 10 V
150 nC @ 10 V
Vgs(Max)
±30V
±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds
4560 pF @ 25 V
2600 pF @ 25 V
Power Dissipation (Max)
310W (Tc)
190W (Tc)
Operating Temperature
-40°C ~ 175°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type
Through Hole
Through Hole
Series
HEXFET®
-