IRFP4229PBF vs IRFP4568PBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa IRFP4568PBF và IRFP4229PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-247
TO-247-3
Mô tả
MOSFET N-CH 150V 171A TO247AC
IRFP4229 - 12V-300V N-CHANNEL PO
Series
HEXFET®
HEXFET®
Part Status
Active
Active
FET Type
N-Channel
N-Channel
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss)
150 V
250 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C
171A (Tc)
44A (Tc)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On)
10V
10V
Rds On(Max) @ Id Vgs
5.9mOhm @ 103A, 10V
46mOhm @ 26A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id
5V @ 250µA
5V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs
227 nC @ 10 V
110 nC @ 10 V
Vgs(Max)
±30V
±30V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds
10470 pF @ 50 V
4560 pF @ 25 V
Power Dissipation (Max)
517W (Tc)
310W (Tc)
Operating Temperature
-55°C ~ 175°C (TJ)
-40°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type
Through Hole
Through Hole