IRG4PF50WPBF vs IRG4PC50UD-EPBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa IRG4PF50WPBF và IRG4PC50UD-EPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-247-3
Mô tả
IGBT 900V 51A 200W TO247AC
IRG4PC50 - DISCRETE IGBT WITH AN
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC
Part Status
Obsolete
Active
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max)
900 V
-
Current - Collector(Ic)(Max)
51 A
-
Current - Collector Pulsed(Icm)
204 A
-
Vce(on)(Max) @ Vge Ic
2.7V @ 15V, 28A
-
Power - Max
200 W
-
Switching Energy
190µJ (on), 1.06mJ (off)
-
Input Type
Standard
-
Gate Charge
160 nC
-
Td(on / off) @ 25°C
29ns/110ns
-
Test Condition
720V, 28A, 5Ohm, 15V
-
Operating Temperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-
Mounting Type
Through Hole
-