IRGP4062DPBF vs IRGP4063D1PBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRGP4062DPBF và IRGP4063D1PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRGP4062DPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
2721 PCS
Package
TO-247-3
Series
Transistors - IGBTs - Single
Part B

IRGP4063D1PBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
4246 PCS
Package
TO-247-3
Series
Transistors - IGBTs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRGP4062DPBF IRGP4063D1PBF
Supplier - Infineon Technologies
Part Status Obsolete Obsolete
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 600 V 600 V
Current - Collector(Ic)(Max) 48 A 100 A
Current - Collector Pulsed(Icm) 72 A 192 A
Vce(on)(Max) @ Vge Ic 1.95V @ 15V, 24A 2.14V @ 15V, 48A
Power - Max 250 W 330 W
Switching Energy 115µJ (on), 600µJ (off) 1.4mJ (on), 1.1mJ (off)
Input Type Standard Standard
Gate Charge 50 nC 150 nC
Td(on / off) @ 25°C 41ns/104ns 60ns/160ns
Test Condition 400V, 24A, 10Ohm, 15V 400V, 48A, 10Ohm, 15V
Reverse Recovery Time (trr) 89 ns 80 ns
Operating Temperature -55°C ~ 175°C (TJ) -40°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole
IGBT Type Trench -