IRGP4062DPBF vs IRGP4050

Bảng so sánh chi tiết giữa IRGP4062DPBF và IRGP4050 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRGP4062DPBF

+BOM

2721 PCS | Công nghệ Infineon
IRGP4050

+BOM

3174 PCS | Công nghệ Infineon
Gói TO-247-3 TO-247-3
Mô tả IGBT 600V 48A 250W TO247AC IGBT 250V 104A 330W TO247AC
Supplier - Infineon Technologies
ProductStatus Obsolete Obsolete
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max) 600 V 250 V
Current-Collector(Ic)(Max) 48 A 104 A
Current-CollectorPulsed(Icm) 72 A 208 A
Vce(on)(Max)@VgeIc 1.95V @ 15V, 24A 1.9V @ 15V, 30A
Power-Max 250 W 330 W
SwitchingEnergy 115µJ (on), 600µJ (off) 45µJ (on), 125µJ (off)
InputType Standard Standard
GateCharge 50 nC 230 nC
Td(on/off)@25°C 41ns/104ns 37ns/120ns
TestCondition 400V, 24A, 10Ohm, 15V 180V, 30A, 5Ohm, 15V
OperatingTemperature -55°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Through Hole Through Hole
IGBTType Trench -
ReverseRecoveryTime(trr) 89 ns -
Mô hình so sánh : IRGP4062DPBF IRGP4050

+BOM RFQ