IRGP4062DPBF vs IRGP4055DPBF
Bảng so sánh chi tiết giữa IRGP4062DPBF và IRGP4055DPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-247-3
TO-247-3
Mô tả
IGBT 600V 48A 250W TO247AC
IGBT 300V 110A 255W TO247AC
Supplier
-
Infineon Technologies
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
IGBTType
Trench
Trench
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max)
600 V
300 V
Current-Collector(Ic)(Max)
48 A
110 A
Vce(on)(Max)@VgeIc
1.95V @ 15V, 24A
2.1V @ 15V, 110A
Power-Max
250 W
255 W
InputType
Standard
Standard
GateCharge
50 nC
132 nC
Td(on/off)@25°C
41ns/104ns
44ns/245ns
ReverseRecoveryTime(trr)
89 ns
27 ns
OperatingTemperature
-55°C ~ 175°C (TJ)
-40°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
Through Hole
Through Hole
Current-CollectorPulsed(Icm)
72 A
-
SwitchingEnergy
115µJ (on), 600µJ (off)
-
TestCondition
400V, 24A, 10Ohm, 15V
-