IRLML0030TRPBF vs IRLML2502TRPBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa IRLML2502TRPBF và IRLML0030TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-23
Mô tả
MOSFET N-CH 20V 4.2A SOT23
MOSFET N-CH 30V 5.3A SOT23
Series
HEXFET®
HEXFET®
Part Status
Last Time Buy
Active
Base Product Number
IRLML2502
-
FET Type
N-Channel
N-Channel
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss)
20 V
30 V
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C
4.2A (Ta)
-
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On)
2.5V, 4.5V
-
Rds On (Max) @ Id, Vgs
45mOhm @ 4.2A, 4.5V
-
Vgs(th) (Max) @ Id
1.2V @ 250µA
-
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs
12 nC @ 5 V
-
Vgs (Max)
±12V
-
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds
740 pF @ 15 V
-
Power Dissipation (Max)
1.25W (Ta)
1.3W (Ta)
Operating Temperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Packaging
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
-
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C
-
5.3A (Ta)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On)
-
4.5V, 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs
-
27mOhm @ 5.2A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id
-
2.3V @ 25µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs
-
2.6 nC @ 4.5 V
Vgs(Max)
-
±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds
-
382 pF @ 15 V